Chào mừng bạn đến với ICCO T&T - Tổng kho phân phối ống nước & vật tư điện nước
ICCO T&T | Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Hotline: 0706.388.779

Co (Cút) Nhựa PVC Đệ Nhất l Hệ Inch l Hệ Mét

  • Đang cập nhật
  • |
  • 5

Co nhựa PVC Đệ Nhất (hay còn gọi là cút PVC Đệ Nhất, co góc 90°) là một trong những phụ kiện uPVC thiết yếu, được sản xuất bởi thương hiệu Nhựa Đệ Nhất – một thực thể uy tín hàng đầu trong ngành ống và phụ kiện nhựa tại Việt Nam. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và thay đổi hướng đi của đường ống một cách linh hoạt và an toàn.


                  

 

  • Thông tin chi tiết

Co Nhựa PVC Đệ Nhất: Thông Số, Bảng Giá & Nơi Mua Chính Hãng

  • Bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về co nhựa PVC Đệ Nhất cho công trình cấp thoát nước, hệ thống tưới tiêu hay sản xuất công nghiệp? Bài viết này sẽ cung cấp tất cả những gì bạn cần biết: từ thông số kỹ thuật, đặc tính nổi bật, quy cách đường kính, cho đến bảng giá tham khảo và địa chỉ mua hàng chính hãng, uy tín.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Co Nhựa PVC Đệ Nhất

Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ.

Chất Liệu và Tiêu Chuẩn Sản Xuất

  • Chất liệu: Sản phẩm được làm từ nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) nguyên sinh, không hóa dẻo, đảm bảo độ cứng và độ bền cơ học vượt trội.
  • An toàn: Vật liệu uPVC của Nhựa Đệ Nhất không chứa chì và các kim loại nặng, an toàn tuyệt đối khi sử dụng cho hệ thống cấp nước sinh hoạt.
  • Tuổi thọ: Có thể đạt trên 50 năm trong điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật.
  • Tiêu chuẩn: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, đảm bảo chất lượng đồng đều.

Khả Năng Chịu Áp Lực, Hóa Chất và Nhiệt Độ

  • Áp lực làm việc: Co PVC Đệ Nhất có khả năng chịu áp lực cao, tùy thuộc vào đường kính và độ dày (co mỏng hoặc co dày). Thông số áp lực cụ thể (Bar/PN) được ghi rõ trên từng sản phẩm.
  • Khả năng chịu hóa chất: Sản phẩm chống ăn mòn tốt, không bị ảnh hưởng bởi hầu hết các loại axit, kiềm, và dung dịch muối thường gặp.
  • Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp để sử dụng với các loại axit đậm đặc, dung môi hữu cơ mạnh như acetone, ester.
  • Nhiệt độ hoạt động: Hoạt động hiệu quả và ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C.

Những Ưu Điểm Vượt Trội Của Co uPVC Đệ Nhất

Sản phẩm của Nhựa Đệ Nhất được tin dùng rộng rãi nhờ những đặc tính nổi bật sau:

  • Độ bền cơ học và chịu va đập cao: Cấu trúc nhựa uPVC cứng cáp giúp sản phẩm chịu được áp lực lớn và các tác động vật lý từ môi trường bên ngoài.
  • Chống ăn mòn và hóa chất: Không bị rỉ sét hay ăn mòn điện hóa, lý tưởng cho các hệ thống ống dẫn nước và hóa chất công nghiệp.
  • An toàn cho sức khỏe: Đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh cho nước sinh hoạt.
  • Lòng ống trơn nhẵn: Bề mặt trong của co được xử lý nhẵn bóng, giảm thiểu ma sát, giúp dòng chảy lưu thông tốt hơn và hạn chế tình trạng đóng cặn.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Nhẹ hơn nhiều so với các phụ kiện kim loại, giúp việc vận chuyển, lắp đặt trở nên nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhân công.
  • Giá thành hợp lý: Là giải pháp kinh tế hiệu quả cho nhiều loại công trình.

Quy Cách Đường Kính Đa Dạng (Hệ Mét & Hệ Inch) Co Cút PVC Đệ Nhất

Nhựa Đệ Nhất sản xuất co PVC với đầy đủ các kích thước thông dụng trên thị trường, đáp ứng mọi nhu cầu kết nối từ dân dụng đến công nghiệp.

  • Hệ Mét: D21, D27, D34, D42, D49, D60, D75, D90, D110, D125, D140, D160, D200, D225, D250, D315. Co cút PVC Đệ Nhất theo hệ mét được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4422 và TCVN 6151
  • Hệ Inch: Các kích thước tương đương được quy đổi để phù hợp với tiêu chuẩn ống hệ inch. Co cút PVC hệ inch của Đệ Nhất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM D2241 và BS 3505

Bảng quy đổi một số kích thước hệ inch sang đường kính ngoài (OD) tương đương theo mm:

Kích thước (Inch) Đường kính danh nghĩa (DN) Đường kính ngoài tương đương (mm)
1/2" DN15 Ø 21
3/4" DN20 Ø 27
1" DN25 Ø 34
1 1/4" DN32 Ø 42
1 1/2" DN40 Ø 49
2" DN50 Ø 60
2 1/2" DN65 Ø 76
3" DN80 Ø 90
4" DN100 Ø 114
6'' DN150 Ø 168
8'' DN200 Ø 220

Bảng Giá Co (Cút) Nhựa PVC Đệ Nhất Dày - Mỏng - Hệ Inch - Hệ Mét

[Báo Giá] Nối Góc 90º – Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất (Hệ Inch) – Loại Mỏng

Đơn vị tính: đồng/cái

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện uPVC ATSM Hệ Inch – Loại Mỏng – Co 90 độ Đệ Nhất 34 (1″) 2.300 2.530
42 (1-1/4″) 2.400 2.640
49 (1-1/2″) 3.700 4.070
60 (2″) 6.500 7.150
76 (2-1/2″) 12.400 13.640
90 (3″) 16.800 18.480
114 (4″) 35.900 39.490
168 (6″) 103.800 114.180
220 (8″) 378.000 415.800

Giá Bán: Phụ Kiện Nhựa uPVC Hệ Inch – Co 90º – Ống Đệ Nhất (Loại Dày)

Đơn vị tính: đồng/cái

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện uPVC ATSM Hệ Inch – Loại Dày – Co 90 độ Đệ Nhất 21 (1/2″) 2.100 2.310
27 (3/4″) 3.400 3.740
34 (1″) 4.800 5.280
42 (1-1/4″) 7.300 8.030
49 (1-1/2″) 11.300 12.430
60 (2″) 18.100 19.910
76 (2-1/2″) 35.000 38.500
90 (3″) 45.100 49.610
114 (4″) 104.000 114.400
168 (6″) 341.500 375.650
220 (8″) 584.500 642.950

[Cập Nhật Giá] Co 90 Độ – Ống Nhựa uPVC Đệ Nhất (Hệ Mét) – Loại Mỏng

Đơn vị tính: đồng/cái

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC ISO Hệ Mét – Loại Mỏng – Co 90 độ Đệ Nhất 75 13.000 14.300
90 20.300 22.330
110 41.600 45.760
140 89.000 97.900
160 124.700 137.170
200 362.700 398.970
225 403.500 443.850
250 932.600 1.025.860
280 1.064.400 1.170.840
315 1.493.600 1.642.960

Bảng Giá: Phụ Kiện Nhựa uPVC Hệ Mét – Nối Góc 90º – Ống Đệ Nhất (Loại Dày)

Đơn vị tính: đồng/cái

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC ISO Hệ Mét – Loại Dày – Co 90 độ Đệ Nhất 50 12.300 13.530
63 27.900 30.690
75 27.300 30.030
90 45.100 49.610
110 72.800 80.080
140 133.700 147.070
160 270.100 297.110
200 528.000 580.800
225 433.982 477.380
250 1.743.600 1.917.960
280 2.024.200 2.226.620
315 2.485.000 2.733.500

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Co PVC Đệ Nhất

1. Co nhựa PVC Đệ Nhất D27, D34, D42 giá bao nhiêu?
  • Giá bán lẻ của co nhựa PVC Đệ Nhất thay đổi tùy theo nhà phân phối và thời điểm. Để nhận báo giá chính xác nhất và mức chiết khấu tốt nhất cho đơn hàng số lượng lớn, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của Nhựa Đệ Nhất.
2. Co PVC Đệ Nhất chịu được áp lực bao nhiêu bar?
  • Khả năng chịu áp lực (đo bằng bar hoặc PN) phụ thuộc vào đường kính và độ dày của co. Ví dụ, một co có đường kính nhỏ và thành dày sẽ chịu được áp lực cao hơn. Thông tin này thường được in trực tiếp trên thân sản phẩm. Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của mã sản phẩm bạn quan tâm để có con số chính xác.
3. Sản phẩm có an toàn để dùng cho hệ thống nước uống không?
  • Có. Co nhựa uPVC Đệ Nhất được sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh, không chứa chì và các chất độc hại, hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo an toàn cho hệ thống cấp nước sinh hoạt.
4. Sự khác biệt giữa co PVC hệ mét và hệ inch là gì?
  • Sự khác biệt nằm ở đơn vị đo đường kính danh nghĩa. Hệ mét sử dụng milimét (mm) với các ký hiệu như D21, D27, D315. Hệ inch sử dụng đơn vị inch (") với các ký hiệu như 1/2", 3/4", 1". Bạn cần chọn loại co có hệ đo lường tương ứng với loại ống đang sử dụng để đảm bảo lắp đặt vừa khít.
5. Làm thế nào để phân biệt co nhựa Đệ Nhất chính hãng và hàng giả?
  • Logo và tên thương hiệu: Chữ "Nhựa Đệ Nhất" và logo được in sắc nét, rõ ràng trên thân sản phẩm.
  • Thông số kỹ thuật: Các thông tin về đường kính, áp lực, tiêu chuẩn sản xuất được in đầy đủ.
  • Chất lượng hoàn thiện: Bề mặt sản phẩm nhẵn bóng, màu sắc đồng đều, không có bavia hay chi tiết thừa.
  • Nơi mua hàng: Luôn mua tại các đại lý, nhà phân phối chính thức có giấy chứng nhận từ nhà sản xuất.

 

Tổng Kho Phân phối Ống Nhựa

Thông tin liên hệ:

ICCO T&T

Website: https://icco.vn/

Hotline: 0706.388.779

Địa chỉ văn phòng: ĐH74 ấp An Lợi, Cái Bè, Đồng Tháp 860000, Việt Nam

Địa chỉ kho hàng: ĐT869, Hội Cư, Đồng Tháp, Việt Nam


0706388779
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ