Chào mừng bạn đến với ICCO T&T - Tổng kho phân phối ống nước & vật tư điện nước
ICCO T&T | Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Hotline: 0706.388.779

Ống Viễn Thông PVC D110 l Ống PVC Cáp Điện Lực

  • Đang cập nhật
  • |
  • 2

Ống viễn thông PVC D110 là một trong những sản phẩm không thể thiếu trong việc xây dựng và bảo vệ hệ thống cáp quang ngầm. Với đường kính 110mm, loại ống này mang lại sự bền bỉ và linh hoạt cho các dự án hạ tầng viễn thông. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, lợi ích, cách chọn mua và lắp đặt ống PVC D110, cùng với câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp để giúp bạn hiểu rõ hơn về Ống Viễn Thông 110.


  • Thông tin chi tiết

Ống Viễn Thông PVC D110 Là Gì?

  • Ống viễn thông PVC D110 là loại ống nhựa được làm từ Polyvinyl Chloride (PVC), thiết kế đặc biệt để bảo vệ cáp quang và dây điện trong các hệ thống viễn thông ngầm. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho các loại ống kim loại truyền thống, nhờ vào trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thông số kỹ thuật ống PVC Φ 110 Luồn Cáp

Φ 110 x 5,0mm

  • Độ bền va đập: (H=2m, m=2,25kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥5000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥4060
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥1200
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 5,5mm

  • Độ bền va đập: (H=2m, m=2,25kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥5000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥5400
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥1200
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 6,8mm

  • Độ bền va đập: (H=2m, m=2,75kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥5000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥8100
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥2000
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 7,0mm

  • Độ bền va đập: (H=2m, m=2,75kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥10000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥8100
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥3000
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 5,0mm ba lớp

  • Độ bền va đập: (H=1,5m, m=1,5kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥5000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥4060
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥1200
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 5,5mm ba lớp

  • Độ bền va đập: (H=1,5m, m=1,5kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥5000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥5400
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥1200
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 6,8mm ba lớp

  • Độ bền va đập: (H=1,5m, m=1,5kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥10000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥8100
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥2000
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Φ 110 x 7,0mm ba lớp

  • Độ bền va đập: (H=1,5m, m=1,5kg) không vỡ
  • Lực cản phẳng (N): ≥10000
  • Điện áp đánh thủng (KV): ≥50
  • Độ chịu nhiệt vi cắt (°C): ≥76
  • Độ thấm nước (%): 0,01
  • Độ chịu nén đến 60% đường kính ngoài (N): ≥8100
  • Độ chịu nén đến 5% đường kính ngoài (N): ≥3000
  • Độ bền hóa chất: ≥5000
  • Độ bền kéo đứt (N/cm²): ≥5000

Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Ống PVC D110 Viễn Thông

  • Đường kính ngoài: 110mm
  • Độ dày thành ống: Thường từ 4-6mm (tùy nhà sản xuất)
  • Chất liệu: Nhựa PVC cao cấp, không dẫn điện
  • Màu sắc: Màu cam cho cáp viễn thông, Màu vàng cho cáp điện lực, dễ nhận diện trong thi công
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/ống

Giá Ống Nhựa PVC Viễn Thông 1 Lớp 110

Tên Sản Phẩm (D-Phi) Độ Dày (mm) Giá Chưa VAT (VND) Giá Đã VAT 8% (VND)
Ống nhựa PVC D110 viễn thông 4.2 75,500 81,540
Ống nhựa PVC D110 viễn thông 5.0 82,000 88,560
Ống nhựa PVC D110 viễn thông 5.5 91,000 98,280
Ống nhựa PVC D110 viễn thông 6.8 105,000 113,400
Ống nhựa PVC D110 viễn thông 7.0 115,000 124,200

Giá Ống Nhựa PVC 3 Lớp Viễn Thông D110

Tên Sản Phẩm (D-Phi) Độ Dày (mm) Giá Chưa VAT (VND) Giá Đã VAT 8% (VND)
Ống nhựa PVC D110 loại 3 lớp viễn thông 5.0 58,500 63,180
Ống nhựa PVC D110 loại 3 lớp viễn thông 5.5 62,500 67,500
Ống nhựa PVC D110 loại 3 lớp viễn thông 6.8 80,600 87,048
Ống nhựa PVC D110 loại 3 lớp viễn thông 7.0 90,000 97,200

Ứng Dụng Của Ống Trong Viễn Thông

Ống D110 được sử dụng chủ yếu để:

  • Luồn cáp quang trong các hệ thống mạng viễn thông ngầm.
  • Bảo vệ dây cáp khỏi tác động từ môi trường như độ ẩm, áp lực đất, hoặc hóa chất.
  • Hỗ trợ các dự án xây dựng hạ tầng đô thị và khu công nghiệp.

Lợi Ích Khi Sử Dụng Ống Viễn Thông PVC D110

Độ bền và khả năng chịu lực

  • Nhờ chất liệu PVC cứng cáp, ống D110 có khả năng chịu lực tốt, chống va đập và không bị biến dạng dưới áp suất từ đất hoặc các yếu tố bên ngoài. Độ bền của ống có thể lên đến 50 năm nếu được lắp đặt đúng cách.

Tiết kiệm chi phí lắp đặt

  • So với ống kim loại, ống PVC D110 nhẹ hơn, dễ vận chuyển và thi công, giúp giảm chi phí nhân công và thời gian hoàn thành dự án. Ngoài ra, giá thành của PVC thường thấp hơn so với các vật liệu khác.

Cách Lắp Đặt Ống Viễn Thông PVC D110

Quy trình lắp đặt cơ bản

  • Chuẩn bị: Đo đạc và cắt ống theo chiều dài cần thiết.
  • Đào rãnh: Đảm bảo độ sâu và độ nghiêng phù hợp để thoát nước.
  • Luồn cáp: Sử dụng dây kéo để đưa cáp quang qua ống.
  • Kết nối: Dùng phụ kiện nối PVC để gắn các đoạn ống lại với nhau.
  • Chôn lấp: Lấp đất và gia cố để bảo vệ ống.

Lưu ý khi thi công

  • Tránh đặt ống ở khu vực có nhiệt độ quá cao (trên 60°C).
  • Sử dụng keo dán PVC chuyên dụng để đảm bảo mối nối chắc chắn.
  • Kiểm tra kỹ trước khi chôn lấp để tránh rò rỉ hoặc hư hỏng.

Hướng Dẫn Chọn Và Mua Ống PVC D110

Các tiêu chí chọn ống chất lượng

  • Chứng nhận chất lượng: Chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn TCVN hoặc ISO.
  • Nhà sản xuất uy tín: Ưu tiên các thương hiệu lớn như ống nhựa Tiền Phong, Bình Minh, hoặc các nhà cung cấp có kinh nghiệm trong ngành.
  • Kiểm tra bề mặt: Ống phải mịn, không nứt gãy, màu sắc đồng đều.

 


 

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Ống Viễn Thông PVC D110

Ống viễn thông PVC D110 có giá bao nhiêu?
  • Giá phụ thuộc vào nhà sản xuất và số lượng mua, thường dao động từ 200.000 - 300.000 VNĐ/ống 6m (giá tham khảo năm 2025).
Ống PVC D110 viễn thông có chịu được môi trường ẩm ướt không?
  • Có, chất liệu PVC không thấm nước và chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ngầm.
Tôi có thể mua ống viễn thông PVC D110 viễn thông ở đâu?
  • Bạn có thể liên hệ ngay với ICCO T&T, NPP ống nhựa số 1 phía nam
Ống D110 dùng cho cáp quang hay dây điện đều được không?
  • Được, nhưng chủ yếu được thiết kế cho cáp quang viễn thông nhờ kích thước lớn và độ bền cao.
Làm sao để biết ống PVC D110 viễn thông có đạt chất lượng không?
  • Kiểm tra chứng nhận chất lượng, thương hiệu, và bề mặt ống trước khi mua.

Tổng Kho Phân phối Ống Nhựa

Thông tin liên hệ:

ICCO T&T

Website: https://icco.vn/

Hotline: 0706.388.779

Địa chỉ văn phòng: ĐH74 ấp An Lợi, Cái Bè, Đồng Tháp 860000, Việt Nam

Địa chỉ kho hàng: ĐT869, Hội Cư, Đồng Tháp, Việt Nam


0706388779
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ