GIÁ BÁN ỐNG PPR BÌNH MINH 2026
| Sản phẩm |
Áp suất (PN) |
Quy cách (mm) |
Đơn Giá Thanh toán/Mét |
| Ống Nhựa PPR 20 – Phi – D |
10 |
20×1,9 |
19,910 |
| 20 |
20×3,4 |
29,370 |
| Ống Nhựa PPR 25 – Phi – D |
10 |
25×2,3 |
30,250 |
| 20 |
25×4,2 |
52,030 |
| Ống Nhựa PPR 32 – Phi – D |
10 |
32×2,9 |
55,110 |
| 20 |
32×5,4 |
76,010 |
| Ống Nhựa PPR 40 – Phi – D |
10 |
40×3,7 |
73,920 |
| 20 |
40×6,7 |
117,810 |
| Ống Nhựa PPR 50 – Phi – D |
10 |
50×4,6 |
108,350 |
| 20 |
50×8,3 |
183,150 |
| Ống Nhựa PPR 63 – Phi – D |
10 |
63×5,8 |
172,810 |
| 20 |
63×10,5 |
289,080 |
| Ống Nhựa PPR 75 – Phi – D |
10 |
75×6,8 |
241,340 |
| 20 |
75×12,5 |
409,970 |
| Ống Nhựa PPR 90 – Phi – D |
10 |
90×8,2 |
350,240 |
| 20 |
90×15 |
597,410 |
| Ống Nhựa PPR 110 – Phi – D |
10 |
110×10 |
560,120 |
| 20 |
110×18,3 |
884,620 |
| Ống Nhựa PPR 125 – Phi – D |
10 |
125×11,4 |
693,550 |
| 20 |
125×20,8 |
1,140,700 |
| Ống Nhựa PPR 140 – Phi – D |
10 |
140×12,7 |
856,240 |
| 20 |
140×23,3 |
1,438,800 |
| Ống Nhựa PPR 160 – Phi – D |
10 |
160×14,6 |
1,163,800 |
| 20 |
160×26,6 |
1,910,150 |
| Ống Nhựa PPR 200 – Phi – D |
10 |
200×18,2 |
1,761,540 |
KHU VỰC BÁN ỐNG PPR BÌNH MINH
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI HỒ CHÍ MINH
|
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI BÌNH DƯƠNG
|
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI ĐỒNG NAI
|
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI BÌNH PHƯỚC
|
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI VŨNG TÀU
|
ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH TẠI TÂY NINH
|
| Sản phẩm |
Giá bán chưa VAT (đồng/cái) |
| Nối trơn PPR 20 |
2.900 |
| Nối trơn PPR 25 |
4.800 |
| Nối trơn PPR 32 |
7.400 |
| Nối trơn PPR 40 |
11.900 |
| Nối trơn PPR 50 |
21.600 |
| Nối trơn PPR 63 |
45.200 |
| Nối trơn PPR 75 |
71.500 |
| Nối trơn PPR 90 |
121.000 |
| Nối trơn PPR 110 |
196.200 |
| Nối trơn PPR 125 |
370.200 |
| Nối trơn PPR 140 |
528.500 |
| Nối trơn PPR 160 |
740.400 |
| Nối rút PPR 25×20 |
4.400 |
| Nối rút PPR 32×20 |
6.300 |
| Nối rút PPR 32×25 |
6.400 |
| Nối rút PPR 40×20 |
9.700 |
| Nối rút PPR 40×25 |
9.800 |
| Nối rút PPR 40×32 |
10.000 |
| Nối rút PPR 50×20 |
17.200 |
| Nối rút PPR 50×25 |
17.500 |
| Nối rút PPR 50×32 |
17.700 |
| Nối rút PPR 50×40 |
17.900 |
| Nối rút PPR 63×20 |
33.200 |
| Nối rút PPR 63×25 |
33.700 |
| Nối rút PPR 63×32 |
34.000 |
| Nối rút PPR 63×40 |
34.300 |
| Nối rút PPR 63×50 |
34.600 |
| Nối rút PPR 75×32 |
59.300 |
| Nối rút PPR 75×40 |
62.000 |
| Nối rút PPR 75×50 |
62.000 |
| Nối rút PPR 75×63 |
6.200 |
| Nối rút PPR 90×40 |
94.200 |
| Nối rút PPR 90×50 |
94.200 |
| Nối rút PPR 90×63 |
94.200 |
| Nối rút PPR 90×75 |
99.000 |
| Nối rút PPR 110×50 |
166.900 |
| Nối rút PPR 110×63 |
166.900 |
| Nối rút PPR 110×75 |
166.900 |
| Nối rút PPR 110×90 |
166.900 |
| Nối rút PPR 125×90 |
257.000 |
| Nối rút PPR 125×110 |
357.600 |
| Nối rút PPR 140×110 |
380.000 |
| Nối rút PPR 160×110 |
510.000 |
| Nối rút PPR 160×125 |
540.000 |
| Nối rút PPR 160×140 |
580.000 |
| Co 90 độ rút 25×20 |
9.500 |
| Co 90 độ rút 32×20 |
12.200 |
| Co 90 độ rút 32×25 |
15.500 |
| Co 90 độ 20 |
5.400 |
| Co 90 độ 25 |
7.200 |
| Co 90 độ 32 |
12.400 |
| Co 90 độ 40 |
20.600 |
| Co 90 độ 50 |
35.800 |
| Co 90 độ 63 |
109.700 |
| Co 90 độ 75 |
143.100 |
| Co 90 độ 90 |
224.600 |
| Co 90 độ 110 |
405.600 |
| Co 90 độ 125 |
714.600 |
| Co 90 độ 140 |
932.700 |
| Co 90 độ 160 |
1.268.900 |
THÔNG SỐ KÝ THUẬT ỐNG PPR BÌNH MINH
| Co 45 độ 20 |
4.500 |
| Co 45 độ 25 |
7.200 |
| Co 45 độ 32 |
10.800 |
| Co 45 độ 40 |
21.400 |
| Co 45 độ 50 |
41.000 |
| Co 45 độ 63 |
95.000 |
| Co 45 độ 75 |
141.200 |
| Co 45 độ 90 |
168.100 |
| Co 45 độ 110 |
292.800 |
| Co 45 độ 125 |
706.000 |
| Co 45 độ 140 |
856.100 |
| Co 45 độ 160 |
113.100 |
| Co đôi 90 độ ren trong 25×1/2″ |
39.200 |
| Co 90 độ ren trong 20×1/2″ |
50.000 |
| Co 90 độ ren trong 20×3/4″ |
44.500 |
| Co 90 độ ren trong 25×1/2″ |
60.000 |
| Co 90 độ ren trong 25×3/4″ |
100.000 |
| Co 90 độ ren trong 32×3/4″ |
108.600 |
| Co 90 độ ren trong 32×1″ |
55.200 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×1/2″ |
62.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×3/4″ |
62.400 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×1/2″ |
77.500 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×3/4″ |
100.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×3/4″ |
115.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×1″ |
6.300 |
| Chữ T 20 |
9.800 |
| Chữ T 25 |
16.000 |
| Chữ T 32 |
35.000 |
| Chữ T 40 |
51.400 |
| Chữ T 50 |
123.300 |
| Chữ T 63 |
154.300 |
| Chữ T 75 |
278.600 |
| Chữ T 90 |
430.200 |
| Chữ T 110 |
927.500 |
| Chữ T 125 |
974.100 |
| Chữ T 140 |
1.786.000 |
| Chữ T 160 |
44.700 |
| Nối ren ngoài 20×1/2″ |
60.000 |
| Nối ren ngoài 20×3/4″ |
52.200 |
| Nối ren ngoài 25×1/2″ |
62.600 |
| Nối ren ngoài 25×3/4″ |
80.000 |
| Nối ren ngoài 32×3/4″ |
92.200 |
| Nối ren ngoài 32×1″ |
281.000 |
| Nối ren ngoài 40×1.1/4″ |
350.500 |
| Nối ren ngoài 50×1.1/2″ |
565.600 |
| Nối ren ngoài 63×2″ |
850.000 |
| Nối ren ngoài 75×2.1/2″ |
1.700.000 |
| Nối ren ngoài 90×3″ |
2.400.000 |
| Nối ren ngoài 110×4″ |
35.200 |
| Nối ren trong 20×1/2″ |
45.000 |
| Nối ren trong 20×3/4″ |
43.600 |
| Nối ren trong 25×1/2″ |
48.100 |
| Nối ren trong 25×3/4″ |
65.000 |
| Nối ren trong 32×3/4″ |
83.000 |
| Nối ren trong 32×1″ |
180.000 |
| Nối ren trong 40×1.1/4″ |
190.400 |
| Nối ren trong 50×1.1/2″ |
276.400 |
| Nối ren trong 63×2″ |
521.600 |
| Nối ren trong 75×2.1/2″ |
728.000 |
| Nối ren trong 90×3″ |
1.460.000 |
| Nối ren trong 110×4″ |
2.260.600 |
| Bộ bích kép 32 |
354.000 |
| Bộ bích kép 40 |
443.000 |
| Bộ bích kép 50 |
485.000 |
| Bộ bích kép 63 |
543.100 |
| Bộ bích kép 75 |
690.700 |
| Bộ bích kép 90 |
845.400 |
| Bộ bích kép 110 |
1.074.500 |
| Bộ bích kép 140 |
1.470.000 |
| Bộ bích kép 160 |
2.264.400 |
| Ống tránh 20 |
14.000 |
| Ống tránh 25 |
23.200 |
| Ống tránh 32 |
47.200 |
| Ống tránh 40 |
75.600 |
| Ống tránh 50 |
140.000 |
| Ống tránh 63 |
290.500 |
| Van xoay 20 |
185.000 |
| Van xoay 25 |
216.200 |
| Van xoay 32 |
306.800 |
| Van xoay 40 |
514.700 |
| Van xoay 50 |
793.000 |
| Van xoay 63 |
1.233.300 |
| Van xoay 75 |
3.639.900 |
| Van xoay 90 |
4.967.800 |
| Van gạt 20 |
165.000 |
| Van gạt 25 |
221.000 |
| Van gạt 32 |
315.600 |
| Van gạt 40 |
455.200 |
| Van gạt 50 |
690.200 |
| Van gạt 63 |
1.076.300 |
| Nắp khóa 20 |
2.700 |
| Nắp khóa 25 |
4.500 |
| Nắp khóa 32 |
6.900 |
| Nắp khóa 40 |
9.100 |
| Nắp khóa 50 |
17.000 |
| Nắp khóa 63 |
34.000 |
| Nắp khóa 75 |
145.400 |
| Nắp khóa 90 |
163.600 |
| Nắp khóa 110 |
180.000 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×1/2″ |
12.100 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×3/4″ |
13.000 |
| Chữ T rút 25×20 |
9.800 |
| Chữ T rút 32×20 |
17.200 |
| Chữ T rút 32×25 |
17.400 |
| Chữ T rút 40×20 |
37.800 |
| Chữ T rút 40×25 |
38.200 |
| Chữ T rút 40×32 |
38.500 |
| Chữ T rút 50×20 |
66.500 |
| Chữ T rút 50×25 |
67.100 |
| Chữ T rút 50×32 |
67.700 |
| Chữ T rút 50×40 |
68.400 |
| Chữ T rút 63×20 |
115.500 |
| Chữ T rút 63×25 |
116.600 |
| Chữ T rút 63×32 |
117.600 |
| Chữ T rút 63×40 |
118.700 |
| Chữ T rút 63×50 |
119.500 |
| Chữ T rút 75×25 |
159.600 |
| Chữ T rút 75×32 |
161.000 |
| Chữ T rút 75×40 |
162.000 |
| Chữ T rút 75×50 |
162.800 |
PHỤ KIỆN PPR BÌNH MINH 2024
| Chữ T rút 75×63 |
165.000 |
| Chữ T rút 90×40 |
243.800 |
| Chữ T rút 90×50 |
248.700 |
| Chữ T rút 90×63 |
251.000 |
| Chữ T rút 90×75 |
285.600 |
| Chữ T rút 110×63 |
420.000 |
| Chữ T rút 110×75 |
425.000 |
| Chữ T rút 110×90 |
427.000 |
| Chữ T rút 125×75 |
776.000 |
| Chữ T rút 125×90 |
829.100 |
| Chữ T rút 140×110 |
927.500 |
| Chữ T rút 160×110 |
1.115.100 |
| Chữ T ren ngoài 20×1/2″ |
48.800 |
| Chữ T ren ngoài 20×3/4″ |
61.000 |
| Chữ T ren ngoài 25×1/2″ |
52.900 |
| Chữ T ren ngoài 25×3/4″ |
67.200 |
| Chữ T ren ngoài 32×1″ |
131.800 |
| Chữ T ren ngoài 50×3/4″ |
229.900 |
| Chữ T ren ngoài 50×1″ |
258.200 |
| Chữ T ren trong 20×1/2″ |
39.500 |
| Chữ T ren trong 20×3/4″ |
57.300 |
| Chữ T ren trong 25×1/2″ |
42.300 |
| Chữ T ren trong 25×3/4″ |
61.700 |
| Chữ T ren trong 32×1″ |
132.000 |
| Chữ T ren trong 50×3/4″ |
221.500 |
| Chữ T ren trong 50×1″ |
250.000 |
| Bộ khớp nối sống 20 |
35.300 |
| Bộ khớp nối sống 25 |
54.900 |
| Bộ khớp nối sống 32 |
79.500 |
| Bộ khớp nối sống 40 |
86.400 |
| Bộ khớp nối sống 50 |
131.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 25×3/4” |
136.800 |
| Khớp nối sống ren ngoài 32×1” |
215.000 |
| Khớp nối sống ren ngoài 50×1.1/2” |
563.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 63×2” |
767.100 |
| Khớp nối sống ren trong 20×1/2” |
82.400 |
| Khớp nối sống ren trong 25×3/4” |
131.800 |
| Khớp nối sống ren trong 32×1” |
193.200 |
| Khớp nối sống ren trong 40×1.1/1” |
302.700 |
| Khớp nối sống ren trong 50×1.1/2” |
527.300 |
| Khớp nối sống ren trong 63×2” |
702.700 |
Tổng Kho Phân phối Ống Nhựa
Thông tin liên hệ:
ICCO T&T
Website: https://icco.vn/
Hotline: 0706.388.779
Địa chỉ văn phòng: ĐH74 ấp An Lợi, Cái Bè, Đồng Tháp 860000, Việt Nam
Địa chỉ kho hàng: ĐT869, Hội Cư, Đồng Tháp, Việt Nam