Chào mừng bạn đến với ICCO T&T - Tổng kho phân phối ống nước & vật tư điện nước
ICCO T&T | Tổng Kho Phân Phối Ống Nhựa Hotline: 0706.388.779

Báo Giá Ống Nhựa HDPE Stroman 2026: Tải Catalogue & Bảng Giá Gốc

2026-06-07 22:40:13 - 92 lượt xem

Nếu bạn đang tìm báo giá ống nhựa HDPE Stroman , bài viết này sẽ giúp bạn nhận báo giá nhanh, đọc hiểu bảng báo giá HDPE Stroman tại Việt Nam và biết cách thương lượng báo giá ống nhựa để tối ưu chi phí mà không làm giảm chất lượng. Nội dung tập trung vào thực tế: checklist yêu cầu báo giá, yếu tố ảnh hưởng tới giá và mẫu câu thương lượng sẵn sàng sử dụng.

Bài viết phù hợp cho chủ thầu, nhà thầu cơ điện, mua sắm vật tư và kỹ sư dự án cần quyết định mua hàng nhanh chóng và an toàn — bao gồm mẹo kiểm tra chứng nhận, điều kiện giao hàng và chính sách bảo hành từ đại lý.

1. Tổng quan ngắn gọn về ống HDPE Stroman trước khi hỏi giá

Điểm khác biệt nổi bật của Stroman so với thương hiệu khác (vật liệu, độ bền, chống UV, ứng dụng)

Stroman nổi bật ở việc sử dụng nguyên liệu PE chất lượng cao (thường là PE80 hoặc PE100) kết hợp công nghệ kéo đùn và tác nhân chống tia UV. So với nhiều nhãn hiệu phổ thông, ống Stroman thường có thành ống đồng đều hơn, khả năng chịu áp lực lâu dài tốt hơn và độ dẻo dai cao hơn khi uốn hoặc hàn nối.

Những ưu điểm cơ bản bạn nên lưu ý trước khi yêu cầu báo giá:

  • Vật liệu: PE100/PE80 giúp tăng tuổi thọ và chịu áp lực tốt hơn so với vật liệu cấp thấp.
  • Chống UV: bổ sung carbon black hoặc phụ gia ổn định giúp ống không giòn vỡ khi lắp ngoài trời.
  • Độ bền cơ học: khả năng chống va đập và chống mài mòn tốt cho hệ thống nước, dẫn khí, tưới tiêu.
  • Ứng dụng: cấp nước sạch, thoát nước, mạng lưới tưới nông nghiệp, cấp gas thấp áp, cáp bảo vệ.

Kích thước, chiều dài và grade phổ biến tại Việt Nam — cách chọn theo nhu cầu dự án

Trên thị trường Việt Nam, ống HDPE Stroman có nhiều dãy kích thước phù hợp cho từng loại dự án. Một số quy ước phổ biến:

  • Đường kính nhỏ (16–63 mm): thường cuộn (coil) dài 50–200 m, dùng cho tưới tiêu, cấp nước hộ gia đình.
  • Đường kính trung bình (75–250 mm): thanh thẳng 6 m, dùng cho mạng xã hội, nước sinh hoạt và công nghiệp nhẹ.
  • Đường kính lớn (315–1200 mm+): thường chế tạo theo đơn hàng, dùng cho ống chính truyền tải nước thô hoặc thoát nước đô thị.

Về grade/áp lực và SDR, bạn nên chọn theo yêu cầu thiết kế:
 

  • PE100 với SDR11 (xấp xỉ PN16): phù hợp cho đường ống áp lực cao, cấp nước chính.
  • SDR13.6 (PN12.5) hoặc SDR17 (PN10): dùng cho mạng phân phối và hệ tưới.
  • SDR21 (PN6): dùng cho hệ không yêu cầu áp lực cao hoặc dẫn hóa chất nhẹ.

Khi hỏi báo giá, luôn nêu rõ: đường kính ngoài (OD), SDR/PN, chiều dài/loại cuộn hay thanh, số lượng và kiểu mối nối (hàn nhiệt, rắc co, flange). Ví dụ: “Ống HDPE Stroman Ø110 SDR11 PE100, thanh 6 m, qty 200m”.

Tiêu chí chất lượng và chứng nhận cần kiểm tra trước khi nhận báo giá

Trước khi chốt báo giá, kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận là bước bắt buộc để tránh rủi ro về sau. Những tài liệu quan trọng bao gồm:

  • Chứng nhận vật liệu (Material Certificate/MTR) xác nhận là PE100 hoặc PE80 và chỉ số MFI, mật độ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất tương ứng: ISO 4427 hoặc EN 12201 (đối với ống cấp nước); giấy chứng nhận ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng.
  • Báo cáo thử nghiệm hydrostatic (thử nén/áp lực lâu dài), test chống UV và kiểm nghiệm cơ lý (va đập, kéo giãn).
  • Tem, số lô/serial để truy xuất nguồn gốc; chính sách bảo hành và điều kiện bảo hành rõ ràng trong báo giá.

Khi đại lý gửi báo giá, yêu cầu kèm bản scan các chứng nhận và phiếu kiểm nghiệm của lô hàng. Nếu dự án quan trọng, nên yêu cầu mẫu hoặc test độc lập trước khi nhận hàng.

2. Bảng Giá Ống Nhựa Stroman HDPE 2026: Ưu Đãi Cho Dự Án & Công Trình

  • Stroman liên tục cập nhật bảng giá để mang đến lựa chọn tốt nhất cho khách hàng. Bảng giá chi tiết theo từng loại, kích thước có thể được tìm thấy trên website Stroman hoặc tại các đại lý trên toàn quốc.
  • Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, khu vực và số lượng đặt hàng. Liên hệ Stroman hoặc đại lý gần nhất để nhận báo giá chính xác và ưu đãi.

 

Bảng Giá Ống Nhựa HDPE Stroman 2026

Đơn vị tính: đồng/mét. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Loại Ống Độ Dày (mm) Áp Suất PN (bar) Giá Chưa VAT Giá Có VAT
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 20
Phi 20 1.4 10 6.500 7.150
Phi 20 1.6 12.5 7.400 8.140
Phi 20 2.0 16 8.100 8.910
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 25
Phi 25 1.6 10 8.900 9.790
Phi 25 2.0 12.5 10.182 11.200
Phi 25 2.3 16 11.636 12.800
Phi 25 3.0 20 14.364 15.800
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 32
Phi 32 2.0 10 13.091 14.400
Phi 32 2.4 12.5 15.455 17.001
Phi 32 3.0 16 18.727 20.600
Phi 32 3.6 20 22.545 24.800
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 40
Phi 40 2.0 8 16.545 18.200
Phi 40 2.4 10 19.727 21.700
Phi 40 3.0 12.5 24.091 26.500
Phi 40 3.7 16 28.909 31.800
Phi 40 4.5 20 34.545 38.000
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 50
Phi 50 2.4 8 25.182 27.700
Phi 50 3.0 10 30.545 33.600
Phi 50 3.7 12.5 37.000 40.700
Phi 50 4.6 16 45.364 49.900
Phi 50 5.6 20 53.273 58.600
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 63
Phi 63 3.0 8 39.545 43.500
Phi 63 3.8 10 48.636 53.500
Phi 63 4.7 12.5 59.000 64.900
Phi 63 5.8 16 71.364 78.500
Phi 63 7.1 20 85.455 94.001
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 75
Phi 75 3.6 8 56.455 62.101
Phi 75 4.5 10 69.691 76.660
Phi 75 5.6 12.5 84.091 92.500
Phi 75 6.8 16 100.182 110.200
Phi 75 8.4 20 120.000 132.000
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 90
Phi 90 4.3 8 81.000 89.100
Phi 90 5.4 10 98.636 108.500
Phi 90 6.7 12.5 120.000 132.000
Phi 90 8.1 16 144.182 158.600
Phi 90 10.0 20 173.182 190.500
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 110
Phi 110 4.2 6 96.818 106.500
Phi 110 5.3 8 120.455 132.501
Phi 110 6.6 10 148.182 163.000
Phi 110 8.1 12.5 178.636 196.500
Phi 110 10.0 16 214.091 235.500
Phi 110 12.3 20 262.636 288.900
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 125
Phi 125 4.8 6 125.000 137.500
Phi 125 6.0 8 154.091 169.500
Phi 125 7.4 10 188.364 207.200
Phi 125 9.2 12.5 229.636 252.600
Phi 125 11.4 16 276.818 304.500
Phi 125 14.0 20 336.636 370.300
Ống Nhựa HDPE Stroman Phi 140 - Phi 710
Phi 140 5.4 6 156.818 172.500
Phi 160 6.2 6 206.273 226.900
Phi 180 6.9 6 257.182 282.900
Phi 200 7.7 6 319.182 351.100
Phi 225 8.6 6 401.000 441.100
Phi 250 9.6 6 496.091 545.700
Phi 280 10.7 6 617.364 679.100
Phi 315 12.1 6 787.727 866.500
Phi 355 13.6 6 992.727 1.092.000
Phi 400 15.3 6 1.259.091 1.385.000
Phi 450 17.2 6 1.591.818 1.751.000
Phi 500 19.1 6 1.963.636 2.160.000
Phi 560 21.4 6 2.703.636 2.974.000
Phi 630 24.1 6 3.425.455 3.768.001
Phi 710 27.2 6 4.360.909 4.797.000

 

4. Những yếu tố chính quyết định báo giá ống HDPE Stroman 

Thông số kỹ thuật ảnh hưởng giá: đường kính, SDR/PN, độ dày thành ống và chiều dài cuộn/ống

Khi bạn yêu cầu báo giá ống nhựa HDPE Stroman từ đại lý Việt Nam, thông số kỹ thuật là yếu tố quyết định đầu tiên. Các thông số như đường kính (DN), hệ số SDR/áp suất danh nghĩa (PN), độ dày thành ống và chiều dài cuộn hay ống thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nguyên liệu sử dụng, chi phí gia công và vận chuyển.

  • Đường kính: ống DN lớn hơn (ví dụ DN200—DN800) cần nhiều vật liệu hơn, giá/mét thường cao hơn so với ống DN nhỏ (DN20—DN90).
  • SDR/PN: cùng đường kính nhưng PN cao (PN10, PN16) tương đương với thành ống dày hơn => vật liệu nhiều hơn => giá tăng. Thông thường, chuyển từ PN10 lên PN16 làm tăng chi phí do lớp vật liệu bổ sung và tiêu chuẩn kiểm định khắt khe hơn.
  • Chiều dài và dạng cuộn/ống: ống cuộn (coil) cho kích thước nhỏ tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận chuyển trên một số dự án; ống thẳng (6m) thuận tiện cho công trình nhưng chi phí kho bãi và xếp dỡ có thể cao hơn.

Số lượng đơn hàng và chính sách chiết khấu đại lý

Số lượng đặt hàng là đòn bẩy mạnh khi thương lượng báo giá ống nhựa. Đại lý tại Việt Nam thường có chính sách chiết khấu theo bậc: đơn hàng nhỏ lẻ giá niêm yết, đơn hàng khối lượng lớn hoặc hợp đồng dài hạn được giảm giá hoặc ưu đãi về vận chuyển và bảo hành.

Ví dụ thực tế: đặt hàng cuộn DN63/DN90 số lượng lớn (hàng nghìn mét) có thể nhận chiết khấu theo % hoặc giảm chi phí đóng gói; trong khi đơn hàng lẻ vài trăm mét hiếm khi được giảm sâu. Ngoài ra, cam kết mua định kỳ 6–12 tháng thường giúp đàm phán giá tốt hơn.

  • Chiết khấu theo khối lượng: thương lượng từng bậc (ví dụ >500m, >1.000m, >5.000m).
  • Ưu đãi thanh toán: thanh toán sớm hoặc ứng trước có thể giảm giá thêm.
  • Gói dịch vụ bổ sung: kèm kiểm tra chất lượng, cắt theo kích thước, hoặc giao tận công trình.

Chi phí logistics, đóng gói, thuế và phí nhập khẩu (nếu có)

Giá đầu cuối bạn nhận được không chỉ là giá sản xuất mà còn gồm chi phí vận chuyển, đóng gói, kho bãi, bảo hiểm và các loại thuế. Nếu ống HDPE Stroman được nhập về, phí thông quan, chứng từ CO/CQ, kiểm định ngoài và phí cảng thêm vào giá thành. Ở thị trường Việt Nam, thuế GTGT (VAT) 10% cũng cần tính vào báo giá cuối cùng.

Điểm lưu ý khi so sánh bảng báo giá HDPE Stroman tại Việt Nam: hỏi rõ điều kiện giao hàng (EXW, FOB, CIF hoặc DDP), ai chịu phí vận chuyển nội địa, ai chịu phí bốc xếp và kiểm định. Một báo giá có giá sản phẩm thấp nhưng cộng nhiều khoản logistics cuối cùng có thể đắt hơn đối thủ có giá sản phẩm nhỉnh nhưng bao gồm giao hàng tận nơi.

Gợi ý: yêu cầu đại lý cung cấp bảng phân tích chi phí (cost breakdown) để so sánh minh bạch. Khi có chi tiết, bạn sẽ dễ áp dụng chiến thuật như gom đơn, chọn kho nhận hàng gần hơn hoặc yêu cầu đóng gói tối ưu để giảm chi phí vận chuyển.

5. Cách nhận báo giá nhanh từ các đại lý Stroman tại Việt Nam

Kênh liên hệ hiệu quả: email chuẩn, form yêu cầu báo giá, gọi trực tiếp và các nền tảng đại lý

Để nhận báo giá nhanh, ưu tiên các kênh giúp đại lý truy xuất thông tin đặt hàng tức thì: email chuyên dụng, form yêu cầu báo giá trên website, cuộc gọi trực tiếp và tin nhắn Zalo/WhatsApp khi cần phản hồi nhanh. Mỗi kênh có ưu nhược khác nhau: email/ form tạo được lịch sử, còn gọi/nhắn nhanh khi cần xác minh tồn kho hoặc chốt thời gian giao.

Một ví dụ quy trình hiệu quả: gửi form trên website trong giờ hành chính, đồng thời gọi xác nhận để yêu cầu báo giá ưu tiên. Nếu đại lý có showroom hoặc đại diện vùng, gọi để đặt lịch xem hàng mẫu — điều này giúp xác thực chứng nhận và chất lượng ống HDPE Stroman ngay lập tức.

Mẫu yêu cầu báo giá cần gửi (thông số, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng) — checklist có thể copy

Dưới đây là checklist bạn có thể sao chép và dán vào email hoặc form yêu cầu báo giá. Thông tin càng đầy đủ, báo giá càng chính xác và nhanh:

  • Tiêu đề email: Yêu cầu báo giá ống HDPE Stroman — Mã/Ø/PN — Số lượng — Địa điểm
  • Tên công ty, người liên hệ, số điện thoại
  • Mã sản phẩm / Đường kính ngoài (Ø) / Độ dày / DN và PN (ví dụ: D200 PN10)
  • Chiều dài mỗi ống (6m, 12m) hoặc cuộn, tổng mét
  • Số lượng (số ống / mét)
  • Tiêu chuẩn yêu cầu (ISO, ASTM, chứng chỉ chất lượng, cấp vật liệu)
  • Địa điểm giao (tỉnh, kho nhận) và điều kiện giao (FOB/CIF/Delivered)
  • Thời gian cần hàng (ví dụ: cần hàng trước 15/07/2026)
  • Yêu cầu kèm theo: kiểm tra mẫu, CO/CQ, thử áp lực, bảo hành
  • Yêu cầu về đóng gói và vận chuyển (pallet, bọc nhựa, lashing)
  • Điều khoản thanh toán mong muốn (NTT, LC, chuyển khoản trước %)

Một dòng mẫu subject: "Yêu cầu báo giá ống HDPE Stroman D200 PN10 — 1000m — Giao HCM — Cần 15/07/2026"

Cách yêu cầu bảng so sánh giá chi tiết (phân tách giá vật liệu, vận chuyển, VAT) để so sánh công bằng

Khi so sánh báo giá từ nhiều đại lý, yêu cầu bảng giá phân tách để đánh giá chi phí thực tế. Yêu cầu đại lý gửi "bảng báo giá chi tiết" gồm các mục rõ ràng:

  • Đơn giá/đơn vị (mét hoặc ống) và tổng tiền trước thuế
  • Phí vận chuyển (ghi rõ phương thức, chi phí từng lô hoặc phí cố định)
  • Thuế VAT (%) và tổng sau thuế
  • Phí phụ (kiểm định, lấy mẫu, đóng gói đặc biệt)
  • Chiết khấu theo số lượng hoặc điều kiện thanh toán
  • Thời gian giao hàng và tình trạng tồn kho ngay thời điểm báo giá
  • Điều khoản bảo hành, dịch vụ hậu mãi và chi phí lắp đặt (nếu có)

Yêu cầu gửi báo giá ở dạng Excel hoặc PDF có bảng phân tích. Nhờ đó bạn dễ so sánh về giá bán ống HDPE Stroman Việt Nam, tính chi phí đơn vị thực tế và quyết định dựa trên tổng chi phí sở hữu, không chỉ đơn giá ban đầu.

Tip cuối: trước khi chốt, yêu cầu proforma invoice và xác nhận thời gian giao hàng bằng văn bản để tránh phát sinh chi phí và trì hoãn.

6. Câu hỏi thường gặp

Stroman là thương hiệu ống nhựa HDPE có đặc điểm nổi bật gì so với các thương hiệu khác?

Stroman nổi bật ở vật liệu PE100 có độ bền kéo cao, độ dẻo tốt và khả năng kháng hóa chất. Ống HDPE Stroman thường được thiết kế chống UV, có hệ số chịu áp lực PN/SDR rõ ràng và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. So với một số thương hiệu khác, Stroman có kiểm soát chất lượng chặt hơn ở bước compound và ép đùn, giúp giảm rủi ro nứt giòn theo thời gian. Khi đánh giá, bạn nên kiểm tra chứng nhận (ví dụ ISO, WRAS hoặc chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn nước sạch) và kiểm tra thử mẫu thực tế.

HDPE Stroman có các kích thước, chiều dài và grade nào phổ biến tại Việt Nam?

Tại Việt Nam, ống HDPE Stroman phổ biến ở dải đường kính DN20 đến DN800 tùy ứng dụng; các SDR/PN thường gặp là SDR11 (PN10), SDR17 (PN6) và SDR13.6 (PN8), cùng các loại cuộn mềm cho ống nhỏ (thường 50–200m/cuộn) và ống thẳng cho kích thước lớn (6–12m/ống). Grade vật liệu phổ biến là PE80 và PE100; PE100 được ưu tiên cho áp lực cao và công trình dài hạn. Khi yêu cầu báo giá, hãy ghi rõ đường kính, SDR/PN, chiều dài mỗi đoạn, số lượng và mục đích sử dụng để nhận bảng báo giá chính xác.

Làm sao nhận được bảng báo giá HDPE Stroman từ các đại lý Việt Nam một cách nhanh chóng?

Để nhận bảng báo giá HDPE Stroman tại Việt Nam nhanh, chuẩn bị một yêu cầu báo giá (RFQ) ngắn gọn gồm: thông số ống (DN, SDR/PN, grade), chiều dài/cuộn, số lượng, địa điểm giao, thời gian cần hàng và yêu cầu chứng nhận/bảo hành. Gửi RFQ qua email và kèm file dự án (nếu có), đồng thời liên hệ qua điện thoại hoặc Zalo để thúc đẩy phản hồi. Sử dụng mẫu checklist chuẩn và yêu cầu bảng giá chi tiết (đơn giá, VAT, phí giao, thời gian giao hàng, chiết khấu theo số lượng) giúp so sánh giữa các đại lý nhanh hơn.

Cách thương lượng báo giá ống nhựa HDPE Stroman như thế nào để được ưu đãi?

Kỹ thuật thương lượng hiệu quả gồm: yêu cầu báo giá cạnh tranh từ ít nhất 3 đại lý; đàm phán chiết khấu theo khối lượng hoặc cam kết mua trong tương lai; thương lượng điều kiện thanh toán (30/70, 50/50 hoặc trả chậm có lãi suất thấp); gom mua nhiều chủng loại để được giá tốt hơn; hỏi về phí giao và lắp để đưa vào tổng chi phí; và đề nghị thử mẫu trước khi đặt hàng lớn. Luôn kiểm tra thời gian giao hàng — đổi chút chiết khấu lấy thời gian giao ngắn hơn có khi là lựa chọn ưu việt. Khi thương lượng, trình bày dự án rõ ràng và giữ các tiêu chí kỹ thuật để tránh đánh đổi chất lượng lấy giá rẻ.

Điều kiện giao hàng, thời gian giao nhận và bảo hành cho ống HDPE Stroman ở Việt Nam ra sao?

Điều kiện giao hàng thường phụ thuộc vào kho của đại lý và nơi công trình: Incoterms phổ biến là CIF/FOB/EXW cho hàng nhập khẩu, hoặc giao tại kho/ công trường cho hàng trong nước. Thời gian giao nhận dao động từ vài ngày (có sẵn kho) đến vài tuần (đặt hàng sản xuất/nhập khẩu). Bảo hành thường theo chính sách nhà sản xuất/đại lý, thường bảo hành chất lượng vật liệu trong 1–5 năm tùy hợp đồng; cần làm rõ phạm vi bảo hành (khuyết tật vật liệu, không bao gồm lỗi lắp đặt). Khi nhận báo giá, yêu cầu ghi rõ thời gian giao, phương thức giao hàng và điều kiện bảo hành trong hợp đồng mua bán.

Có yêu cầu chứng nhận chất lượng hoặc giấy phép nhập khẩu khi mua ống HDPE Stroman tại Việt Nam không?

Với hàng nhập khẩu, đại lý thường cung cấp hồ sơ chứng nhận: CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), báo cáo thử nghiệm vật liệu và các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế (ISO, chứng nhận phù hợp cho nước sinh hoạt nếu cần). Một số dự án yêu cầu thêm chứng nhận kiểm định của bên thứ ba. Về giấy phép, dân sự thường không yêu cầu giấy phép đặc biệt để mua ống HDPE, nhưng một số dự án công trình lớn hoặc mua công chính có thể yêu cầu nhà cung cấp chứng minh năng lực và hồ sơ nhập khẩu. Luôn yêu cầu bản sao chứng nhận kèm theo báo giá để kiểm tra trước khi chốt đơn.

Báo giá ống nhựa HDPE Stroman có thể khác nhau tùy thông số kỹ thuật, số lượng và điều kiện giao nhận. Áp dụng checklist yêu cầu báo giá và các kỹ thuật thương lượng trong bài sẽ giúp bạn so sánh bảng báo giá HDPE Stroman tại Việt Nam và đạt được mức giá hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng và chứng nhận.

Muốn nhận mẫu yêu cầu báo giá & checklist miễn phí hoặc được tư vấn thương lượng, hãy gửi thông tin dự án hoặc sử dụng form liên hệ trên trang để nhận báo giá so sánh từ ít nhất 3 đại lý trong 48 giờ. Liên hệ để được hỗ trợ nhanh và kiểm tra chứng nhận sản phẩm trước khi chốt đơn.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá miễn phí!

Tổng Kho Phân phối Ống Nhựa

ICCO T&T

Website: https://icco.vn/

Hotline: 0706.388.779

Địa chỉ văn phòng: ĐH74 ấp An Lợi, Cái Bè, Đồng Tháp 860000, Việt Nam

Địa chỉ kho hàng: ĐT869, Hội Cư, Đồng Tháp, Việt Nam

 

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ